Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家鴨 (あひる) — vịt
GIA ÁP
家鴨
vịt
家鴨のひな あひるのひな
vịt con.
家鴨の羽毛 あひるのうもう
lông vịt.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
三家 さんけ
ba gia tộc quý tộc