Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
容積比 (ようせきひ) — tỷ lệ thể tích
DUNG TÍCH BỈ
容積比
tỷ lệ thể tích
内容 ないよう
nội dung
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.
比較 ひかく
sự so sánh.
比 「ひ」「ころ」「ごろ」「たぐい」「ころおい」
tỷ lệ; tỉ lệ