寂しがる (さびしがる) — để nhớ người nào đó (cái gì đó)
寂しがる
TỊCH
さ び し が る
Để nhớ người nào đó (cái gì đó)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寂しがる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寂しがる/さびしがる |
| Quá khứ (た) | 寂しがった |
| Phủ định (未然) | 寂しがらない |
| Lịch sự (丁寧) | 寂しがります |
| te (て) | 寂しがって |
| Khả năng (可能) | 寂しがれる |
| Thụ động (受身) | 寂しがられる |
| Sai khiến (使役) | 寂しがらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寂しがらせられる |
| Điều kiện (条件) | 寂しがれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寂しがれ |
| Ý chí (意向) | 寂しがろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寂しがるな |

