寄り (より) — Gần; nghiêng về; hướng về
寄り
KÍ
よ り
Gần; nghiêng về; hướng về
犬
にあまり
近寄
らないでください
。
Đừng đến gần con chó quá.
Ảnh minh họa

寄り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 寄り
寄る
tụ tập
寄り (より) — Gần; nghiêng về; hướng về
KÍ

寄る
tụ tập