Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
するべき するべき
nên làm
来るべき きたるべき
dự kiến sẽ đến (xảy ra) trong tương lai gần
食べる たべる
ăn.
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
さべる さべる
Khong biet