寄付金 (きふきん) — sự tặng; đóng góp; sự cúng tiền, tiền quyên góp, ủng hộ
寄付金
KÍ PHÓ KIM
き ふ き ん
き ふ き ん
き ふ き ん
Sự tặng; đóng góp; sự cúng tiền, tiền quyên góp, ủng hộ
Ảnh minh họa

寄付金 (きふきん) — sự tặng; đóng góp; sự cúng tiền, tiền quyên góp, ủng hộ
KÍ PHÓ KIM
