寄生 (きせい ほや) — kẻ ăn bám; động thực vật ký sinh; động vật ký sinh; thực vật ký sinh; ký sinh trùng; sự ăn bám; sự ký sinh
寄生
KÍ SANH
き せ い
Kẻ ăn bám; động thực vật ký sinh; động vật ký sinh; thực vật ký sinh; ký sinh trùng; sự ăn bám; sự ký sinh
永久寄生
Ăn bám suốt đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄生する/きせいする |
| Quá khứ (た) | 寄生した |
| Phủ định (未然) | 寄生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄生します |
| te (て) | 寄生して |
| Khả năng (可能) | 寄生できる |
| Thụ động (受身) | 寄生される |
| Sai khiến (使役) | 寄生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄生させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄生しろ |
| Ý chí (意向) | 寄生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄生するな |

