密着 (みっちゃく) — dán chặt; gắn chặt; in ảnh
密着
MẬT TRỨ
み っ ちゃ く
Dán chặt; gắn chặt; in ảnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 密着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 密着する/みっちゃくする |
| Quá khứ (た) | 密着した |
| Phủ định (未然) | 密着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 密着します |
| te (て) | 密着して |
| Khả năng (可能) | 密着できる |
| Thụ động (受身) | 密着される |
| Sai khiến (使役) | 密着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 密着させられる |
| Điều kiện (条件) | 密着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 密着しろ |
| Ý chí (意向) | 密着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 密着するな |

