密語 (みつご) — nói bên trong thì thầm; những từ bí mật
密語
MẬT NGỮ
み つ ご
み つ ご
Nói bên trong thì thầm; những từ bí mật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 密語
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 密語する/みつごする |
| Quá khứ (た) | 密語した |
| Phủ định (未然) | 密語しない |
| Lịch sự (丁寧) | 密語します |
| te (て) | 密語して |
| Khả năng (可能) | 密語できる |
| Thụ động (受身) | 密語される |
| Sai khiến (使役) | 密語させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 密語させられる |
| Điều kiện (条件) | 密語すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 密語しろ |
| Ý chí (意向) | 密語しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 密語するな |

