富ます (とます) — làm giàu có; để làm giàu
富ます
PHÚ
と ま す
Làm giàu có; để làm giàu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 富ます
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 富ます/とます |
| Quá khứ (た) | 富ました |
| Phủ định (未然) | 富まさない |
| Lịch sự (丁寧) | 富まします |
| te (て) | 富まして |
| Khả năng (可能) | 富ませる |
| Thụ động (受身) | 富まされる |
| Sai khiến (使役) | 富まさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 富まさせられる |
| Điều kiện (条件) | 富ませば |
| Mệnh lệnh (命令) | 富ませ |
| Ý chí (意向) | 富まそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 富ますな |

