寒がる (さむがる) — không chịu được lạnh, dễ bị lạnh
寒がる
HÀN
さ む が る
Không chịu được lạnh, dễ bị lạnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寒がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寒がる/さむがる |
| Quá khứ (た) | 寒がった |
| Phủ định (未然) | 寒がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 寒がります |
| te (て) | 寒がって |
| Khả năng (可能) | 寒がれる |
| Thụ động (受身) | 寒がられる |
| Sai khiến (使役) | 寒がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寒がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 寒がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寒がれ |
| Ý chí (意向) | 寒がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寒がるな |

