寒気立つ (さむけだつ そうけだつ) — ớn lạnh; rùng mình (vì cảm thấy lạnh)
寒気立つ
HÀN KHÍ LẬP
さ む け だ つ
Ớn lạnh; rùng mình (vì cảm thấy lạnh)
冷気
に
触
れて
寒気立
つ
。
Rùng mình khi tiếp xúc với cái lạnh.
Ớn lạnh; rùng mình (vì sợ hãi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寒気立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寒気立つ/さむけだつ |
| Quá khứ (た) | 寒気立った |
| Phủ định (未然) | 寒気立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 寒気立ちます |
| te (て) | 寒気立って |
| Khả năng (可能) | 寒気立てる |
| Thụ động (受身) | 寒気立たれる |
| Sai khiến (使役) | 寒気立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寒気立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 寒気立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寒気立て |
| Ý chí (意向) | 寒気立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寒気立つな |

