Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寒鴉 (かんあ) — quạ gáy xám châu Âu
HÀN
寒鴉
quạ gáy xám châu Âu
寒い さむい
cóng
お寒い おさむい
lạnh (cách nói trang trọng)
寒 「かん」「さむ」「さぶ」
giữa mùa đông, đông chí
寒さ さむさ
giá lạnh; cái lạnh; cái rét.
寒国 かんこく
nước hoặc vùng có khí hậu giá lạnh