Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寛保 (かんぽう) — Kampou era (1741.2.27-1744.2.21)
KHOAN BẢO
寛保
Kampou era (1741.2.27-1744.2.21)
保護 ほご
sự bảo hộ
保存 ほぞん
sự bảo tồn, sự lưu trữ
保険 ほけん
sự bảo hiểm
確保 かくほ
sự bảo hộ; sự bảo đảm; sự cam đoan; sự bảo vệ
保証 ほしょう
cam kết