寝だめ (ねだめ) — Ngủ lười,
寝だめ
TẨM
ね だ め
Ngủ lười,
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝だめ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝だめする/ねだめする |
| Quá khứ (た) | 寝だめした |
| Phủ định (未然) | 寝だめしない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝だめします |
| te (て) | 寝だめして |
| Khả năng (可能) | 寝だめできる |
| Thụ động (受身) | 寝だめされる |
| Sai khiến (使役) | 寝だめさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝だめさせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝だめすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝だめしろ |
| Ý chí (意向) | 寝だめしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝だめするな |

