寝ゲロ (ねゲロ) — việc nôn trong khi ngủ
寝ゲロ
TẨM
Việc nôn trong khi ngủ
彼
は
酔
っ
払
って
寝
ゲロ
してしまった
。
Anh ấy đã say rượu và nôn trong khi ngủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝ゲロ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝ゲロする/ねゲロする |
| Quá khứ (た) | 寝ゲロした |
| Phủ định (未然) | 寝ゲロしない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝ゲロします |
| te (て) | 寝ゲロして |
| Khả năng (可能) | 寝ゲロできる |
| Thụ động (受身) | 寝ゲロされる |
| Sai khiến (使役) | 寝ゲロさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝ゲロさせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝ゲロすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝ゲロしろ |
| Ý chí (意向) | 寝ゲロしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝ゲロするな |

