寝取る (ねとる) — ngủ với vợ (hoặc chồng, người yêu) của người khác
寝取る
TẨM THỦ
ね と る
Ngủ với vợ (hoặc chồng, người yêu) của người khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝取る/ねとる |
| Quá khứ (た) | 寝取った |
| Phủ định (未然) | 寝取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝取ります |
| te (て) | 寝取って |
| Khả năng (可能) | 寝取れる |
| Thụ động (受身) | 寝取られる |
| Sai khiến (使役) | 寝取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝取れ |
| Ý chí (意向) | 寝取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝取るな |

