Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝場所 (ねばしょ) — chỗ ngủ
TẨM TRÀNG SỞ
寝場所
chỗ ngủ
場所 ばしょ
địa điểm
他の場所 ほかのばしょ
nơi khác.
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
場所代 ばしょだい
Tiền thuê chỗ, phí thuê địa điểm
所場 しょば
nơi buôn bán; địa điểm để kinh doanh