寝転がる (ねころがる) — ngả lưng
寝転がる
TẨM CHUYỂN
ね こ ろ が る
Ngả lưng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝転がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝転がる/ねころがる |
| Quá khứ (た) | 寝転がった |
| Phủ định (未然) | 寝転がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝転がります |
| te (て) | 寝転がって |
| Khả năng (可能) | 寝転がれる |
| Thụ động (受身) | 寝転がられる |
| Sai khiến (使役) | 寝転がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝転がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝転がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝転がれ |
| Ý chí (意向) | 寝転がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝転がるな |

