Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝違い (ねちがい) — sự ngủ sai tư thế
TẨM VI
寝違い
sự ngủ sai tư thế
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau
違いない ちがいない
không khác nhau; không nhầm lẫn; chắc hẳn; ắt hẳn
に違いない にちがいない
chắc chắn; không nghi ngờ gì.
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れない ねれない
thao thức.