寝静まる (ねしずまる) — mọi người đang ngủ say và xung quanh vắng lặng
寝静まる
TẨM TĨNH
ね し ず ま る
Mọi người đang ngủ say và xung quanh vắng lặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝静まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝静まる/ねしずまる |
| Quá khứ (た) | 寝静まった |
| Phủ định (未然) | 寝静まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝静まります |
| te (て) | 寝静まって |
| Khả năng (可能) | 寝静まれる |
| Thụ động (受身) | 寝静まられる |
| Sai khiến (使役) | 寝静まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝静まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝静まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝静まれ |
| Ý chí (意向) | 寝静まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝静まるな |

