察知 (さっち) — cảm thấy; infer
察知
SÁT TRI
さ っ ち
さ っ ち
Cảm thấy; infer
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 察知
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 察知する/さっちする |
| Quá khứ (た) | 察知した |
| Phủ định (未然) | 察知しない |
| Lịch sự (丁寧) | 察知します |
| te (て) | 察知して |
| Khả năng (可能) | 察知できる |
| Thụ động (受身) | 察知される |
| Sai khiến (使役) | 察知させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 察知させられる |
| Điều kiện (条件) | 察知すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 察知しろ |
| Ý chí (意向) | 察知しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 察知するな |

