Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
警察 けいさつ
cảnh sát
警察力 けいさつりょく
lực lượng cảnh sát
警察学校 けいさつがっこう
giữ trật tự viện hàn lâm