Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寡言 (かげん) — trầm mặc.
QUẢ NGÔN
寡言
trầm mặc.
沈黙寡言 ちんもくかげん
lầm lì, ít nói
言う いう
nói.
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
発言 はつげん
phát ngôn
言語 げんご
ngôn ngữ