Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
審美的 (しんびてき) — (thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
THẨM MĨ ĐÍCH
審美的
(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
美大 びだい
đại học Mỹ thuật.
美ら ちゅら
美本 びほん
sách bìa đẹp; (sách cũ) sách sạch đẹp