Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
審美眼 (しんびがん) — cảm giác thẩm mỹ, mắt thẩm mỹ
THẨM MĨ NHÃN
審美眼
cảm giác thẩm mỹ, mắt thẩm mỹ
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査員 しんさいん
thẩm tra viên; người điều tra; người thẩm tra.
再審査 さいしんさ
sự xem xét lại, sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại
審査官 しんさかん
Giám khảo; bảo vệ.