対を成す (ついをなす) — tạo thành một cặp
対を成す
ĐỐI THÀNH
Tạo thành một cặp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対を成す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対を成す/ついをなす |
| Quá khứ (た) | 対を成した |
| Phủ định (未然) | 対を成さない |
| Lịch sự (丁寧) | 対を成します |
| te (て) | 対を成して |
| Khả năng (可能) | 対を成せる |
| Thụ động (受身) | 対を成される |
| Sai khiến (使役) | 対を成させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対を成させられる |
| Điều kiện (条件) | 対を成せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対を成せ |
| Ý chí (意向) | 対を成そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対を成すな |

