Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
対数 (たいすう) — lôgarit
ĐỐI SỔ
対数
lôgarit
対数尺 「たいすうじゃく」「たいすうしゃく」
thước logarit
対数的 たいすうてき
thuộc logarit
対数表 たいすうひょう
bảng lô-ga-rit
対数をとる たいすうをとる
lấy lôgarit
対数関数 たいすうかんすう
một hàm số lô-ga