Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
対比的 (たいひてき) — tính so sánh
ĐỐI BỈ ĐÍCH
対比的
tính so sánh
的 「てき」「まと」
cái đích
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
絶対的 ぜったいてき
tuyệt nhiên.
対応 たいおう
sự đối ứng.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích