対象化 (たいしょうか) — sự đối tượng hóa
対象化
ĐỐI TƯỢNG HÓA
た い しょ う か
Sự đối tượng hóa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 対象化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対象化する/たいしょうかする |
| Quá khứ (た) | 対象化した |
| Phủ định (未然) | 対象化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対象化します |
| te (て) | 対象化して |
| Khả năng (可能) | 対象化できる |
| Thụ động (受身) | 対象化される |
| Sai khiến (使役) | 対象化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対象化させられる |
| Điều kiện (条件) | 対象化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対象化しろ |
| Ý chí (意向) | 対象化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対象化するな |

