対象外 (たいしょうがい) — không thuộc đối tượng; khong được bao gồm; không áp dụng
対象外
ĐỐI TƯỢNG NGOẠI
Không thuộc đối tượng; khong được bao gồm; không áp dụng
この
商品
は
セール
対象外
です
。
Sản phẩm này không nằm trong chương trình giảm giá.
Ảnh minh họa


