Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
対象者 (たいしょうしゃ) — nhóm mục tiêu, nhóm đối tượng
ĐỐI TƯỢNG GIẢ
対象者
nhóm mục tiêu, nhóm đối tượng
研究対象者 けんきゅうたいしょうしゃ
đối tượng nghiên cứu; người tham gia nghiên cứu
絶対者 ぜったいしゃ
người theo phái tuyệt đối (triết học)
対象 たいしょう
đối tượng.
対象になる たいしょうになる
trở thành đối tượng
対象化 たいしょうか
sự đối tượng hóa