Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寿退社 (ことぶきたいしゃ) — Từ chức vì hôn nhân
THỌ THỐI XÃ
寿退社
Từ chức vì hôn nhân
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
寿司 「すし」「ずし」
món ăn sushi của nhật
退職 たいしょく
sự nghỉ việc
撤退 てったい
sự rút lui; sự rút khỏi
寿命 じゅみょう
tuổi thọ; đời.