封じ込む (ふうじこむ) — hạn chế, tiết chế
封じ込む
PHONG
ふ う じ こ む
Hạn chế, tiết chế
Kiểm soát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 封じ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 封じ込む/ふうじこむ |
| Quá khứ (た) | 封じ込んだ |
| Phủ định (未然) | 封じ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 封じ込みます |
| te (て) | 封じ込んで |
| Khả năng (可能) | 封じ込める |
| Thụ động (受身) | 封じ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 封じ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 封じ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 封じ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 封じ込め |
| Ý chí (意向) | 封じ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 封じ込むな |

