Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
封印 (ふういん) — niêm phong.
PHONG ẤN
封印
niêm phong.
封印見本 ふういんみほん
mẫu niêm phong.
税関封印 ぜいかんふういん
cặp chì hải quan.
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.