Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
封建的 (ほうけんてき) — mang tính phong kiến
PHONG KIẾN ĐÍCH
封建的
mang tính phong kiến
建物 たてもの
tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
建設 けんせつ
sự kiến thiết; sự xây dựng
建築 けんちく
kiến trúc
建設的 けんせつてき
có tính cách xây dựng
建設的関係 けんせつてきかんけい
mối quan hệ mang tính xây dựng