封緘 (ふうかん) — đóng dấu thư, con dấu
封緘
PHONG GIAM
ふ う か ん
Đóng dấu thư, con dấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 封緘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 封緘する/ふうかんする |
| Quá khứ (た) | 封緘した |
| Phủ định (未然) | 封緘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 封緘します |
| te (て) | 封緘して |
| Khả năng (可能) | 封緘できる |
| Thụ động (受身) | 封緘される |
| Sai khiến (使役) | 封緘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 封緘させられる |
| Điều kiện (条件) | 封緘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 封緘しろ |
| Ý chí (意向) | 封緘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 封緘するな |

