専属 (せんぞく) — chuyên mục; chuyên gia; chuyên về ~.
専属
CHUYÊN CHÚC
せ ん ぞ く
Chuyên mục; chuyên gia; chuyên về ~.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 専属
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 専属する/せんぞくする |
| Quá khứ (た) | 専属した |
| Phủ định (未然) | 専属しない |
| Lịch sự (丁寧) | 専属します |
| te (て) | 専属して |
| Khả năng (可能) | 専属できる |
| Thụ động (受身) | 専属される |
| Sai khiến (使役) | 専属させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 専属させられる |
| Điều kiện (条件) | 専属すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 専属しろ |
| Ý chí (意向) | 専属しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 専属するな |

