Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
専門 (せんもん) — chuyên môn.
CHUYÊN MÔN
専門
chuyên môn.
専門的 せんもんてき
mang tính chuyên môn, thuộc chuyên môn
専門家 せんもんか
chuyên gia
専門性 せんもんせい
tính chuyên môn; có tính chuyên môn
専門化 せんもんか
sự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa, sự chuyên hoá
専門店 せんもんてん
cửa hàng chuyên bán một loại sản phẩm