射止める (いとめる) — bắn chết; chiếm cho được
射止める
XẠ CHỈ
い と め る
い と め る
Bắn chết; chiếm cho được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 射止める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 射止める/いとめる |
| Quá khứ (た) | 射止めた |
| Phủ định (未然) | 射止めない |
| Lịch sự (丁寧) | 射止めます |
| te (て) | 射止めて |
| Khả năng (可能) | 射止められる |
| Thụ động (受身) | 射止められる |
| Sai khiến (使役) | 射止めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 射止めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 射止めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 射止めろ |
| Ý chí (意向) | 射止めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 射止めるな |

