射精 (しゃせい) — sự phóng tinh
射精
XẠ TINH
しゃ せ い
Sự phóng tinh
Phóng tinh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 射精
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 射精する/しゃせいする |
| Quá khứ (た) | 射精した |
| Phủ định (未然) | 射精しない |
| Lịch sự (丁寧) | 射精します |
| te (て) | 射精して |
| Khả năng (可能) | 射精できる |
| Thụ động (受身) | 射精される |
| Sai khiến (使役) | 射精させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 射精させられる |
| Điều kiện (条件) | 射精すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 射精しろ |
| Ý chí (意向) | 射精しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 射精するな |

