尋ね出す (たずねだす たずねいだす) — tìm ra; tìm kiếm và phát hiện
尋ね出す
TẦM XUẤT
た ず ね だ す
た ず ね だ す
Tìm ra; tìm kiếm và phát hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尋ね出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尋ね出す/たずねだす |
| Quá khứ (た) | 尋ね出した |
| Phủ định (未然) | 尋ね出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 尋ね出します |
| te (て) | 尋ね出して |
| Khả năng (可能) | 尋ね出せる |
| Thụ động (受身) | 尋ね出される |
| Sai khiến (使役) | 尋ね出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尋ね出させられる |
| Điều kiện (条件) | 尋ね出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尋ね出せ |
| Ý chí (意向) | 尋ね出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尋ね出すな |

