導き出す (みちびきだす) — đưa ra
導き出す
ĐẠO XUẤT
み ち び き だ す
Đưa ra
Dẫn dắt để đưa ra kết luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 導き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 導き出す/みちびきだす |
| Quá khứ (た) | 導き出した |
| Phủ định (未然) | 導き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 導き出します |
| te (て) | 導き出して |
| Khả năng (可能) | 導き出せる |
| Thụ động (受身) | 導き出される |
| Sai khiến (使役) | 導き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 導き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 導き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 導き出せ |
| Ý chí (意向) | 導き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 導き出すな |

