Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小なり (しょうなり) — dấu nhỏ hơn
TIỂU
小なり
dấu nhỏ hơn
小なりまたはイコール こなりまたはイコール
nhỏ hơn hoặc bằng
大なり小なり だいなりしょうなり
ít hay nhiều; dù nhiều dù ít
何なり なんなり
dù gì chăng nữa, dù thế nào chăng nữa; bất cứ cái gì đi nữa
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)