小休止 (しょうきゅうし) — nghỉ xả hơi; nghỉ giải lao
小休止
TIỂU HƯU CHỈ
しょ う きゅ う し
Nghỉ xả hơi; nghỉ giải lao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 小休止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 小休止する/しょうきゅうしする |
| Quá khứ (た) | 小休止した |
| Phủ định (未然) | 小休止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 小休止します |
| te (て) | 小休止して |
| Khả năng (可能) | 小休止できる |
| Thụ động (受身) | 小休止される |
| Sai khiến (使役) | 小休止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 小休止させられる |
| Điều kiện (条件) | 小休止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 小休止しろ |
| Ý chí (意向) | 小休止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 小休止するな |

