Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小会社 しょーかいしゃ
công ty nhỏ
小会派 しょうかいは
chính đảng phụ
会 「かい」「え」
cuộc họp; họp; hội nghị
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)