Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小作人 (こさくにん) — người tá điền (người nông dân)
TIỂU TÁC NHÂN
小作人
người tá điền (người nông dân)
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người