小便 (しょうべん) — đi tiểu
小便
TIỂU TIỆN
しょ う べ ん
JLPTN2
Đi tiểu
Tiểu tiện.
Đi tiểu
Tiểu tiện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 小便
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 小便する/しょうべんする |
| Quá khứ (た) | 小便した |
| Phủ định (未然) | 小便しない |
| Lịch sự (丁寧) | 小便します |
| te (て) | 小便して |
| Khả năng (可能) | 小便できる |
| Thụ động (受身) | 小便される |
| Sai khiến (使役) | 小便させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 小便させられる |
| Điều kiện (条件) | 小便すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 小便しろ |
| Ý chí (意向) | 小便しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 小便するな |

