小分け (こわけ) — sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra, chi nhánh, phân hiệu
小分け
TIỂU PHÂN
こ わ け
こ わ け
Sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra, chi nhánh, phân hiệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 小分け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 小分けする/こわけする |
| Quá khứ (た) | 小分けした |
| Phủ định (未然) | 小分けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 小分けします |
| te (て) | 小分けして |
| Khả năng (可能) | 小分けできる |
| Thụ động (受身) | 小分けされる |
| Sai khiến (使役) | 小分けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 小分けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 小分けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 小分けしろ |
| Ý chí (意向) | 小分けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 小分けするな |

