小利口 (こりこう) — thông minh; lanh lợi; lém lỉnh
小利口
TIỂU LỢI KHẨU
こ り こ う
こ り こ う
Thông minh; lanh lợi; lém lỉnh
あいつは
小利口
な
口
をきく
.
Anh ta thông minh lém lỉnh .
Ảnh minh họa

小利口 (こりこう) — thông minh; lanh lợi; lém lỉnh
TIỂU LỢI KHẨU
